Chất đồng trùng hợp NVP dùng để chỉ polyme được hình thành từ quá trình đồng trùng hợp của NVP (N-vinyl pyrrolidone) và các monome khác.
Nó là một loại bột có tính ưa nước tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành dược phẩm.
Số CAS25086-89-9
Tên sản phẩm: Copolyvidone
INCI/CTFA: Chất đồng trùng hợp VP/VA
Mùi: Không mùi
Ngoại hình: Màu trắng hoặc vàng nhạt
Mô tả: Chất đồng trùng hợp của polyvinylpyrrolidone (PVP) và vinyl axetat (VA)

Đặc điểm kỹ thuật
| PVP% 2fVA | Giá trị K | Còn lại đơn (%) | Hàm lượng nước (%) | Hàm lượng chất rắn (%) | Giá trị PH (dung dịch nước 10%) | Hệ dung môi |
| 73W | 28±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Khoảng 50% | 50±2% | 4-7 | Dung dịch nước |
| 73I | 28±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch isopropyl |
| 73E | 34±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch etanol |
| 64Pdr | 30±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Nhỏ hơn hoặc bằng 5.0% | Lớn hơn hoặc bằng 95% | 4-7 | bột |
| 64W | 30±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Khoảng 50% | 50±2% | 4-7 | Dung dịch nước |
| 64I | 28±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch isopropanol |
| 64E | 33±3 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch etanol |
| 55I | 25±3 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch isopropanol |
| 55E | 28±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch etanol |
| 37I | 25±3 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch isopropanol |
| 37E | 30±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch etanol |
| 28I | 19±3 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch isopropanol |
| 28E | 23±4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% | 50±2% | - | Dung dịch etanol |
Ưu điểm của NVP Copolyme trong ngành dược phẩm
Khả năng tương thích sinh học tuyệt vời
Copolyme NVP có khả năng tương thích sinh học tốt, có thể tích hợp tốt với các mô và tế bào trong cơ thể, làm giảm phản ứng miễn dịch và độc tính, phù hợp với nhiều hệ thống phân phối thuốc và cấy ghép khác nhau.
độ hòa tan có thể điều chỉnh
Độ hòa tan có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi thành phần và cấu trúc của chất đồng trùng hợp, cho phép các công ty dược phẩm tối ưu hóa công thức dựa trên đặc tính và yêu cầu giải phóng của thuốc.
Khả năng làm dày và tạo màng
Là chất làm đặc, nó có thể làm tăng độ nhớt của công thức thuốc và cải thiện tính chất bao phủ và phân phối của thuốc. Đặc tính tạo màng của nó cho phép nó tạo thành một lớp màng bảo vệ.
Cải thiện độ ổn định của thuốc
Nó có thể cung cấp sự bảo vệ tốt để ngăn chặn sự xuống cấp của thuốc trong quá trình bảo quản và sử dụng, từ đó cải thiện tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Đồng thời cải thiện trải nghiệm dùng thuốc của bệnh nhân.
Ứng dụng
Chất đồng trùng hợp NVP được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, chủ yếu ở các khía cạnh sau:

1. Hệ thống phân phối thuốc
Được sử dụng để chuẩn bị các hệ thống phân phối thuốc, chẳng hạn như kính hiển vi, hạt nano và hydrogel. Các hệ thống này có thể kiểm soát tốc độ và phương thức giải phóng thuốc và cải thiện sinh khả dụng của thuốc.
2. Thuốc bôi
Có thể được sử dụng làm chất tạo màng và chất làm đặc để cải thiện độ bám dính và độ ổn định của chế phẩm. Ví dụ, trong miếng dán da hoặc gel, chất đồng trùng hợp NVP có thể tạo thành màng bảo vệ để kéo dài thời gian giải phóng thuốc tại vị trí ứng dụng.
3. Dạng bào chế rắn uống
Có thể được sử dụng để bào chế các dạng bào chế rắn uống, chẳng hạn như viên nén và hạt. Ở những dạng bào chế này, dưới dạng chất kết dính và chất làm đặc, chúng cải thiện các tính chất vật lý và khả năng giải phóng của thuốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Chất đồng trùng hợp NVP có an toàn cho ứng dụng y tế không?
Với khả năng tương thích sinh học tốt và độc tính thấp, nó đã được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm y tế và dược phẩm và phù hợp để sử dụng lâu dài.
2. Chất đồng trùng hợp NVP có thể dùng làm thuốc bôi được không?
Có, chất đồng trùng hợp NVP, với vai trò là chất tạo màng và chất làm đặc, có thể cải thiện độ ổn định và độ bám dính của thuốc bôi và kéo dài thời gian giải phóng thuốc trên bề mặt da.
3. Khả năng điều chỉnh của chất đồng trùng hợp NVP ảnh hưởng như thế nào đến quá trình phát triển thuốc?
Đặc tính hòa tan và giải phóng của chất đồng trùng hợp NVP có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi thành phần của chất đồng trùng hợp, do đó mang lại sự linh hoạt cho việc phát triển thuốc và thích ứng với nhu cầu của các loại thuốc khác nhau.
4. Độ ổn định của copolyme NVP như thế nào?
Nó cho thấy sự ổn định tốt trong quá trình bảo quản và vận chuyển, đồng thời có thể ngăn ngừa sự thoái hóa của thuốc một cách hiệu quả.
5. Chất đồng trùng hợp NVP có ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc không?
Các chất đồng trùng hợp NVP được thiết kế phù hợp có thể nâng cao khả dụng sinh học của thuốc, thúc đẩy sự hấp thụ và phân phối thuốc cũng như cải thiện hiệu quả.
